căn tố

căn tố

Nhà ngôn ngữ học đang tìm kiếm căn tố của từ này.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ gốc: "căn tố" chỉ một từ hoặc hình vị cổ nhất, nguồn gốc lịch sử của một từ trong ngôn ngữ. Đây dạng nguyên thủy từ đó các từ khác được phát triển qua thời gian.
    • dụ: Trong tiếng Việt, "ăn" căn tố của các từ như "bữa ăn", "đồ ăn", "ăn uống".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà ngôn ngữ học thường truy tìm căn tố của những từ cổ. (Các nhà ngôn ngữ học thường tìm kiếm từ gốc của những từ cổ.)
    • Từ "mẹ" căn tố từ tiếng Việt-Mường cổ. (Từ "mẹ" nguồn gốc từ tiếng Việt-Mường cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "căn tố học": ngành nghiên cứu về nguồn gốc lịch sử của từ ngữ.

    • Căn tố học giúp hiểu sự phát triển của ngôn ngữ. (Ngành học này giúp hiểu cách ngôn ngữ thay đổi qua thời gian.)
  • "phân tích căn tố": quá trình xác định từ gốc của một từ.

    • Phân tích căn tố của từ "học" cho thấy bắt nguồn từ tiếng Hán. (Quá trình này chỉ ra nguồn gốc Hán của từ "học".)
Biến thể từ gần giống
  • Từ nguyên (danh từ): nguồn gốc lịch sử của từ ngữ.

    • Từ nguyên của "cà phê" từ tiếng Pháp "café". (Nguồn gốc của từ "cà phê" từ tiếng Pháp.)
  • Gốc từ (danh từ): phần cơ bản của một từ, thường mang ý nghĩa chính.

    • Gốc từ "đi" trong "đi lại" "đi". (Phần cơ bản của từ "đi lại" "đi".)
Từ đồng nghĩa
  • Từ gốc: từ nguyên thủy làm nền tảng cho các từ khác.
  • Nguyên từ: từ cổ nhất trong một dòng họ từ ngữ.
  • Hình vị gốc: đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất mang ý nghĩa, nguồn gốc của từ.
Thành ngữ liên quan
  • Truy tìm căn tố: tìm kiếm nguồn gốc sâu xa của một từ.
    • Học giả này đã truy tìm căn tố của nhiều từ tiếng Việt. (Ông ấy đã tìm ra nguồn gốc của nhiều từ tiếng Việt.)